Chúng tôi cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng cho xe Reach Stacker, Mobile cranes, Fork Litf, Cẩu Chân Đế, Cẩu bánh xích, Cẩu bánh lốp, Xe công trình, Xe xúc lật, Xúc đào, Cẩu tự hành, Cẩu dàn QC và các máy bốc xếp chuyên dùng khác với các thương hiệu như: KALMAR, TEREX, KONECRANES, LIEBHERR, KRAIN BOUR, GOTTWALD, FANTUZZI, TCM, KATO, TADANO, ZOOMLION, NOELL MOBILE SYSTEM, KAWASAKI, KOMATSU, HITACHI, KOBELCO, DEMAG, GROVE, UNIC, TAYLER, CATERPILLAR.
Chúng tôi cam kết và nỗ lực hết mình cung cấp các loại vật tư trong vòng 24h hoặc 07 ngày với những loại mặt hàng có sẵn trong hệ thống cung cấp trên toàn thế giới hợp tác với Chúng tôi qua Công ty vận chuyển hàng hoá DHL, FEDEX Express WorldWide
- Vòng bi: TIMKEN, NSK, KOYO, FAG, NTN, SKF
- Bơm thuỷ lực, Motor thuỷ lực cho các loại phương tiện nêu trên
- Xy lanh thuỷ lực ứng dụng cho mỗi loại phương tiện và các điều kiện làm việc, kích thước cụ thể .
- Van điều khiển thuỷ lực, ngăn kéo, tay trang, cụm van logic, cuộn hút điện từ, sensor áp suất, sensor động cơ .
- Bình tích năng loại màng, loại Piston, loại túi theo tiêu chuẩn và kích cỡ từng vị trí và phương tiện .
- Hệ bánh răng hành tinh, bánh răng quay mâm, quay giàn cùng motor thuỷ lực, bơm lái, bơm phanh.
- Vòng răng quay mâm , khớp các đăng .
- Lọc cao áp , lọc dầu động cơ , lọc dầu hộp số , lọc gió đầu vào .
- Cáp thép nâng hàng chống xoắn với các kích thước và tính năng đặc biệt theo yêu cầu từng loại phương tiện .
- Cáp dẫn điện chuyên dùng với vỏ mềm cao su , tính năng và kích thước theo yêu cầu cụ thể
- Lốp BRIDGESTONE gồm 1 số các chủng loại
1. 1800-25 40PR RL TL TO
2. 300-15 18PR JL TT TC
3. 1400- 24 24PR RL TT TCF
- Ắc quy KORNAM với đầy đủ tất cả các loại công suất.
KATO CRANE HYD PUMPS
PART NO : 609-159000011 ( KR45H-3 )
PART NO: 223-24100400 ( KR25H )
PART NO : 203-24131000 ( KR45H )
PART NO : 609-14000000 ( NK1600-2 )
PART NO: 609-92000001 ( SR250sp-V, SS500sp )
PART NO : 609-47900001 ( SR250sp-V)
PART NO : 609-70300000 ( NK20B )
PART NO : 609-18200000 / 609-40400000 ( SS500 )
PART NO : 173-24100300 ( KR25H PTO PUMP )
PART NO: 609-36100001 ( KR25H )
PART NO: 609-29300011 ( KR25H-3L )
PART NO: 609-18800001 ( KR25H-V )
PART NO: 609-18400000 ( KR25H-3 )
PART NO: 609-24900012 ( KR25H-2 )
PART NO : 609-11300012 ( KR20H-3 )
PART NO: 619-56700010 ( SS500 )
PART NO
PART NO : 619-43600000 ( SS500 )
PART NO: ( NK550VR )
PART NO : 609-28700001 ( NK1600 / NK1600-V )
PART NO : 609-23800010 ( NK800 )
PART NO: 609-16900001 ( NK500E-III )
PART NO : 609-19600001( NK450B-V / NK500B-V)
PART NO : 609-28900001 ( NK450B-III )
PART NO : 609-25400000 ( NK450B-II )
PART NO : 609-24000003 ( NK400 )
PART NO : 609-24200002 ( NK350 )
PART NO : 609-23700003 ( NK300B )
PART NO : 609-19800001 ( NK200H-V )
PART NO : 609-29700001 ( NK200H-III )
TADANO CRANE HYD PUMPS
PART NO : 366-533-00000 ( TR250M-6 )
PART NO : 366-506-70000 ( TR400M )
PART NO: 366-634-40003 ( TR250M-6 )
PART NO : 366-519-00000 ( TR500M)
PART NO : 363-701-65441 ( TR250M-4 )
PART NO : 366-506-80000 ( TR500M )
PART NO : 366-620-89541 ( TR500M )
PART NO : 366-523-40000 ( TR250M-5 )
PART NO : 366-512-30000 ( TR250M-4 )
PART NO : 366-510-40000 ( TR250M-1 / TR250M-3 )
PART NO : 366-538-70000 ( GT550E-1 )
PART NO : 563-512-01000 ( TL201 )
PART NO : 366-504-30000 ( TG450M-1 )
PART NO: 366-500-00000 ( TG500E-1 )
PART NO: 366-518-50000 ( TS70 )
PART NO : 366-501-80000 ( TG1200M )
PART NO : 366-517-35200 ( TG1000R )
PART NO : 366-520-80000 ( TG500E-3 )
PART NO : 366-506-10000 ( TG500E-2 )
PART NO : 366-513-30000 ( TG450M-3 /TG600M-1 )
PART NO : 366-511-30000 ( TG350M-2 / TG450M-2 )
PART NO : 165-151-01000 ( TL360 )
PART NO : 366-531-50000 ( TL250E-4 )
PART NO : 366-520-70000 ( TL250E-3 )
PART NO : 366-512-00001 ( TL200M-2 / TL300M )
PART NO : 563-510-
CRANE PISTON PUMPS
ART NO: 609-76600001 ( SR250sp )
PART NO : 366-531-30000 (TR500M-2 )
PART NO : 609-77700000 ( SR250SP-V )
PART NO : 609-77500000 ( SS500SP / SL600-2)
PART NO : 609-78900000 ( SR250SP-V )
PART NO : 2437U283F1 ( KOBELCO RK250-2 )
PART NO : 609-70400001 ( KR25H )
PART NO : 609-79000001 ( SS500 )
PART NO : 609-70600001 ( KR25H )
PART NO. 752-11600000 (NK1200)
PART NO. 609-71000001 (KR25H-V, SR250)
PART NO : 609-71300000 ( KR45H-V, SS500)
PART NO. 366-512-80000 (TR250M-5)
PART NO. 609-17000011 (KR45H-3)
PART NO. 609-36100002 (KR25H-3L)
PART NO. 366-512-20000(TR250M-4)
PART NO. 366-506-60000 (TR500M)
|
|
|
|
Trụ sở chính:
Địa chỉ: 162 Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân - Hà Nội
Điện thoại: (84-4) 38544 359/224
Hotline: 0912472821
Fax: (84-4) 35531 502
Website: www.mayxaydung24h.com
Showroom1 : Vĩnh Quỳnh
Địa chỉ: K12 - Quốc lộ 1A - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì - Hà Nội
Showroom2 : Phú Thụy
Địa chỉ: Km9+500 - Quốc lộ 5 - Dương Xá - Gia Lâm - Hà Nội
Showroom3:
Địa chỉ: Xa lộ Hà Nội - Quận Thủ Đức - TP. Hồ Chí Minh (gần dốc Thiên Thu)