
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE RẢI THẢM LIUGONG CLG509
|
Mô tả |
|
Thông số |
Đơn vị |
|
Bề rộng thảm lớn nhất |
|
9.5 |
m |
|
Bề rộng thảm cơ sở |
|
2.5 |
m |
|
Bề dày thảm |
|
300 |
mm |
|
Năng suất lý thuyết |
|
700 |
Tấn/ giờ |
|
Trọng tải hoạt động |
|
20-26 |
Tấn |
|
Động cơ |
Nhãn hiệu |
BF6M1013 |
|
|
Công suất |
133 |
Kw |
|
|
Tốc độ vòng quay |
2300 |
Vòng/ Phút |
|
|
Tốc độ |
Rải thảm |
0-20 |
m/ phút |
|
Di chuyển |
0-30 |
Km/h |
|
|
Dung tích phễu chứa Astphan |
|
16 |
Tấn |
|
Khả năng leo dốc |
|
20 |
% |
|
Tốc độ băng tải cấp |
|
0-28 |
m/phút |
|
Sự phẳng phiu |
|
3 |
mm/3m |
|
Dung sai mức độ nghiêng |
|
+ 0.02 |
% |
|
Tần suất dao động |
|
0-30 |
Hz |
|
Biên độ dao động |
Phía trước |
0, 3, 6, 8.5, 12 |
mm |
|
Phía sau |
3, 5, 6, 7, 8, 9 |
mm |
|
|
Tần số rung |
|
0-60 |
Hz |
|
Độ chặt, độ chắc |
|
Asphalt, bê tông > 90, đất rắn > 80 |
% |
|
Kích thước |
chiều dài |
|
|
|
Chiều rộng |
|
|
|
|
Chiều cao |
|
|
|
|
Hệ thống điện |
|
24 |
v |
|
Thùng nhiên liệu |
|
280 |
lít |
Trụ sở chính:
Địa chỉ: 162 Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân - Hà Nội
Điện thoại: (84-4) 38544 359/224
Hotline: 0912472821
Fax: (84-4) 35531 502
Website: www.mayxaydung24h.com
Showroom1 : Vĩnh Quỳnh
Địa chỉ: K12 - Quốc lộ 1A - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì - Hà Nội
Showroom2 : Phú Thụy
Địa chỉ: Km9+500 - Quốc lộ 5 - Dương Xá - Gia Lâm - Hà Nội
Showroom3:
Địa chỉ: Xa lộ Hà Nội - Quận Thủ Đức - TP. Hồ Chí Minh (gần dốc Thiên Thu)